اكتب أي كلمة!

"obstructed" بـVietnamese

bị chặnbị cản trở

التعريف

Khi cái gì đó bị vật cản hoặc chướng ngại vật làm cho không thể đi qua hoặc bị dừng lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả vật cản thực tế (đường, ống nước, lối đi) hoặc trong y khoa; không dùng cho sự cố kỹ thuật số.

أمثلة

The main road is obstructed by fallen trees.

Con đường chính đã bị cây đổ **chắn** lại.

Her airway was obstructed, so she could not breathe.

Đường thở của cô ấy đã bị **chặn**, nên cô không thể thở được.

The view from my window is obstructed by a large building.

Tầm nhìn từ cửa sổ của tôi bị một tòa nhà lớn **che khuất**.

I couldn’t open the door because it was obstructed by a pile of shoes.

Tôi không thể mở cửa vì nó bị một đống giày **chặn** lại.

During the parade, some streets were obstructed to keep people safe.

Trong lễ diễu hành, một số con phố đã bị **chặn** để đảm bảo an toàn cho mọi người.

My drain was obstructed last night, so water started backing up in the sink.

Đêm qua, ống thoát nước của tôi đã bị **tắc**, khiến nước bắt đầu tràn ngược lên bồn rửa.