"obsessions" بـVietnamese
التعريف
Ám ảnh là những suy nghĩ hoặc cảm xúc cứ lặp đi lặp lại, khó kiểm soát và thường chi phối hành động hoặc sự chú ý của bạn. Có thể là thú vui vô hại hoặc biểu hiện của vấn đề tâm lý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trang trọng hoặc trong ngữ cảnh tâm lý nhiều hơn so với ‘đam mê.’ Thường đi với ‘ám ảnh với…’, ví dụ: ‘ám ảnh với sự hoàn hảo.’ Khác biệt với ‘nghiện’ (addiction).
أمثلة
She has many obsessions about keeping her house clean.
Cô ấy có nhiều **ám ảnh** về việc giữ nhà sạch sẽ.
His obsessions make it hard for him to focus on work.
Những **ám ảnh** của anh ấy khiến anh khó tập trung vào công việc.
Children sometimes develop strange obsessions.
Trẻ em đôi khi phát triển những **ám ảnh** kỳ lạ.
Social media can create new obsessions that take up all your free time.
Mạng xã hội có thể tạo ra những **ám ảnh** mới chiếm hết thời gian rảnh của bạn.
Some people’s obsessions are harmless, like collecting stamps, but others can be really unhealthy.
Một số **ám ảnh** của mọi người thì vô hại, như sưu tập tem, nhưng có cái lại rất không tốt cho sức khỏe.
Despite his many obsessions, he still manages to live a normal life.
Dù có rất nhiều **ám ảnh**, anh ấy vẫn sống một cuộc sống bình thường.