"observable" بـVietnamese
التعريف
Là những gì bạn có thể nhìn thấy, nhận biết hoặc đo lường bằng các giác quan hoặc thiết bị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Observable' thường dùng trong khoa học hoặc học thuật, như 'observable effect', 'observable difference'. Có thể chỉ vật thể, hiện tượng, hoặc hành vi.
أمثلة
There was an observable change in the color of the liquid.
Có một sự thay đổi **có thể quan sát** trong màu sắc của chất lỏng.
Is the star observable with a normal telescope?
Ngôi sao đó có **có thể quan sát** bằng kính thiên văn thông thường không?
His progress was observable after a few weeks.
Sau vài tuần, sự tiến bộ của anh ấy trở nên **có thể quan sát**.
The symptoms weren't observable until the later stages of the disease.
Các triệu chứng không **có thể quan sát** cho đến giai đoạn sau của bệnh.
Do you think climate change has observable effects in your city?
Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu có các tác động **có thể quan sát** ở thành phố của bạn không?
There wasn't an observable difference in taste between the two brands.
Không có sự khác biệt **có thể quan sát** về hương vị giữa hai thương hiệu.