"obscured" بـVietnamese
التعريف
Khi một thứ gì đó bị che giấu hoặc không còn rõ ràng, làm cho khó thấy hoặc khó hiểu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (bị che khuất tầm nhìn) và nghĩa bóng (ý nghĩa bị làm cho khó hiểu). Thường đi với 'bởi' ('obscured by...') và có sắc thái trang trọng hơn 'hidden'.
أمثلة
The mountain was obscured by heavy clouds.
Ngọn núi bị mây dày **che khuất**.
Her face was obscured by the hat.
Khuôn mặt cô ấy bị chiếc mũ **che khuất**.
The text was obscured by a stain.
Chữ bị một vết bẩn **che lấp**.
His true feelings were obscured behind a smile.
Cảm xúc thật của anh ấy đã bị nụ cười **che giấu**.
The meaning of his message was obscured by the complicated language.
Ý nghĩa thông điệp của anh ấy bị ngôn ngữ phức tạp **che khuất**.
My view of the stage was obscured by tall people in front of me.
Tầm nhìn của tôi về sân khấu bị những người cao phía trước **che khuất**.