"obligingly" بـVietnamese
التعريف
Thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc làm điều gì đó một cách nhiệt tình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này phổ biến hơn trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng. Được dùng khi ai đó nhiệt tình, sẵn lòng giúp đỡ. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng "nhiệt tình" hoặc "sẵn sàng".
أمثلة
She obligingly opened the door for him.
Cô ấy **một cách sẵn lòng** mở cửa cho anh ấy.
The boy obligingly passed the salt to his grandmother.
Cậu bé **nhiệt tình** đưa lọ muối cho bà.
He obligingly showed me the way to the station.
Anh ấy **nhiệt tình** chỉ cho tôi đường tới ga.
She smiled obligingly when they asked for a photo together.
Cô ấy **sẵn lòng** mỉm cười khi được đề nghị chụp hình cùng họ.
He obligingly waited while I finished my call.
Anh ấy **sẵn lòng** đợi khi tôi kết thúc cuộc gọi.
The staff obligingly answered all our questions, no matter how many we had.
Nhân viên **nhiệt tình** trả lời mọi câu hỏi của chúng tôi, dù có bao nhiêu đi nữa.