اكتب أي كلمة!

"nymphomania" بـVietnamese

chứng cuồng dâm (ở nữ giới)nữ cuồng dâm

التعريف

Thuật ngữ y học chỉ sự ham muốn tình dục quá mức hoặc không kiểm soát ở phụ nữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành y học, thường không dùng trong giao tiếp thường ngày và có thể gây ra cảm giác kỳ thị. 'Hypersexuality' là thuật ngữ hiện đại và trung tính hơn.

أمثلة

The doctor explained what nymphomania means.

Bác sĩ đã giải thích **chứng cuồng dâm** là gì.

Nymphomania is discussed in psychology textbooks.

**Chứng cuồng dâm** được bàn luận trong các sách giáo khoa tâm lý học.

She was wrongly accused of nymphomania.

Cô ấy bị buộc tội **chứng cuồng dâm** một cách oan uổng.

In modern medicine, nymphomania is rarely diagnosed because attitudes toward sexuality have changed.

Trong y học hiện đại, **chứng cuồng dâm** hiếm khi được chẩn đoán vì quan điểm về tình dục đã thay đổi.

The film was criticized for its portrayal of nymphomania as something shocking.

Bộ phim bị chỉ trích vì mô tả **chứng cuồng dâm** như điều gì đó gây sốc.

If you hear the term nymphomania today, it’s mostly in historical or literary contexts.

Ngày nay, nếu bạn nghe thấy cụm từ **chứng cuồng dâm**, chủ yếu là trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.