"nuttier than a fruitcake" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng hài hước chỉ ai đó rất điên rồ hoặc hành động cực kỳ kỳ quặc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, hài hước. Không nên dùng để xúc phạm người khác hoặc trong tình huống nghiêm túc.
أمثلة
My uncle is nuttier than a fruitcake—he wears a hat with feathers every day.
Bác tôi **điên hơn cả điên**—ngày nào cũng đội mũ lông vũ.
That idea is nuttier than a fruitcake.
Ý tưởng đó **điên hơn cả điên**.
People say my brother is nuttier than a fruitcake because he talks to his plants.
Mọi người nói anh tôi **lập dị cực kỳ** vì anh ấy nói chuyện với cây.
Honestly, after hearing her plan, I thought she was nuttier than a fruitcake.
Thật lòng mà nói, nghe kế hoạch của cô ấy, tôi nghĩ cô ấy **điên hơn cả điên**.
You'd have to be nuttier than a fruitcake to try bungee jumping off that bridge!
Phải **điên hơn cả điên** mới dám nhảy bungee từ cây cầu đó!
He acts like he's nuttier than a fruitcake, but deep down he’s really smart.
Anh ấy cư xử như **điên hơn cả điên**, nhưng thực ra rất thông minh.