"nunnery" بـVietnamese
التعريف
Tu viện nữ là nơi mà các nữ tu sinh sống và thực hành đời sống tôn giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, có phần cổ điển; ngày nay thường dùng "dòng tu nữ" hoặc "tu viện nữ". Chỉ dùng cho nơi tu hành của nữ tu, không phải nam tu.
أمثلة
The old stone nunnery stands at the edge of the village.
Tu viện nữ bằng đá cổ nằm ở rìa làng.
My aunt became a nun and lives in a nunnery.
Dì tôi đã trở thành nữ tu và sống trong **tu viện nữ**.
Visitors are welcome at the nunnery on Sundays.
Khách được chào đón tại **tu viện nữ** vào các ngày Chủ nhật.
After retiring, she decided to join the nunnery and dedicate her life to helping others.
Sau khi nghỉ hưu, bà quyết định vào **tu viện nữ** và tận tâm giúp đỡ người khác.
The city's oldest nunnery is now a museum open to the public.
**Tu viện nữ** lâu đời nhất của thành phố nay đã trở thành bảo tàng mở cửa cho mọi người.
Some people visit a nunnery for peace and quiet, away from city life.
Một số người đến **tu viện nữ** để tìm sự yên bình, tránh xa cuộc sống đô thị.