اكتب أي كلمة!

"numskull" بـVietnamese

đầu đấtngốc nghếch

التعريف

Người hành động thiếu thông minh hoặc cư xử ngốc nghếch, thường mang tính trêu đùa hoặc nhẹ nhàng chê trách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng giữa bạn bè hoặc trong tình huống hài hước, không mang tính xúc phạm nặng nề. Không nên dùng trong tình huống nghiêm túc.

أمثلة

Don't be a numskull and read the instructions first.

Đừng làm **đầu đất**, hãy đọc hướng dẫn trước đã.

Only a numskull would forget their keys again.

Chỉ có **ngốc nghếch** mới quên chìa khóa lần nữa.

My little brother can be such a numskull sometimes.

Em trai tôi đôi khi thật sự rất **ngốc nghếch**.

Come on, you numskull, you parked in the wrong spot again!

Này, **đầu đất**, lại đỗ xe sai chỗ rồi đấy!

He acts like a numskull, but he actually knows a lot.

Anh ấy hành động như **ngốc nghếch**, nhưng thật ra biết rất nhiều điều.

If you keep acting like a numskull, no one will take you seriously.

Nếu bạn cứ cư xử như **ngốc nghếch** vậy thì chẳng ai coi trọng bạn đâu.