"numerical" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến con số hoặc được biểu thị dưới dạng số. Thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ như 'giá trị số', 'dữ liệu số', 'thứ tự số'. Không nhầm với 'numerous' (nhiều).
أمثلة
The results are shown in numerical order.
Kết quả được trình bày theo **thứ tự số học**.
Please write the numerical value of each answer.
Vui lòng ghi giá trị **số học** của từng đáp án.
She analyzed the numerical data from the survey.
Cô ấy đã phân tích dữ liệu **số học** từ cuộc khảo sát.
Do you prefer numerical grades or letter grades?
Bạn thích điểm **số học** hay điểm chữ hơn?
The report is easy to read because all the information is in a clear numerical format.
Báo cáo dễ đọc vì tất cả thông tin ở dạng **số học** rõ ràng.
He has a strong numerical background, so he excels at finance jobs.
Anh ấy có nền tảng **số học** vững chắc nên rất giỏi về các công việc tài chính.