"numerals" بـVietnamese
التعريف
Chữ số là các ký hiệu hoặc ký tự dùng để biểu thị các số, như 1, 2 hoặc 3.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Chữ số' là từ chuyên môn trong toán học, ngôn ngữ học và giáo dục, dùng để chỉ ký hiệu số (như 7), không phải từ số đọc lên (như 'bảy'). Các cụm từ như 'chữ số Ả Rập', 'chữ số La Mã' hay dùng.
أمثلة
There are Arabic and Roman numerals.
Có **chữ số** Ả Rập và La Mã.
She taught the children to write numerals.
Cô ấy dạy trẻ cách viết **chữ số**.
Numerals can be found on every clock.
Trên mọi chiếc đồng hồ đều có **chữ số**.
Some ancient numerals are hard to read unless you study them.
Một số **chữ số** cổ rất khó đọc nếu bạn không học qua.
The numerals on my watch are worn off.
Các **chữ số** trên đồng hồ của tôi đã mờ đi.
When writing in math class, use proper numerals instead of words.
Khi viết trong lớp toán, hãy dùng đúng **chữ số** thay vì chữ.