"nullification" بـVietnamese
التعريف
Hành động làm cho một điều gì đó trở nên không còn giá trị pháp lý hoặc hiệu lực nữa, thường gặp trong lĩnh vực luật hoặc chính trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng, mang tính kỹ thuật và thường gặp trong các tài liệu luật, chính trị như 'vô hiệu hóa luật'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'hủy bỏ' nghĩa rộng hơn.
أمثلة
The judge ordered the nullification of the unfair law.
Thẩm phán đã ra lệnh **vô hiệu hóa** luật không công bằng.
The contract's nullification ended all agreements between the companies.
**Vô hiệu hóa** hợp đồng đã chấm dứt mọi thỏa thuận giữa các công ty.
They requested the nullification of unfair test results.
Họ đã yêu cầu **vô hiệu hóa** kết quả kiểm tra không công bằng.
There was a heated debate over the nullification of old trade policies.
Đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về **vô hiệu hóa** các chính sách thương mại cũ.
Nullification of that agreement could seriously impact both sides.
**Vô hiệu hóa** thỏa thuận đó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả hai bên.
The politician promised nullification of outdated laws if elected.
Chính trị gia hứa sẽ **vô hiệu hóa** các luật lạc hậu nếu được bầu.