"nowhere" بـVietnamese
التعريف
Không ở, đến, hoặc thuộc về bất cứ nơi nào; cũng có thể dùng khi không có kết quả hay giải pháp nào.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ hoặc với 'be': 'đi không đến đâu', 'không ở đâu gần'. Một số cụm: 'xuất hiện từ đâu không biết', 'không tiến bộ', 'không thể tìm thấy ở đâu'.
أمثلة
My keys are nowhere in my bag.
Chìa khóa của tôi **không ở đâu** trong túi cả.
We had nowhere to sit.
Chúng tôi **không có đâu** để ngồi.
This road goes nowhere.
Con đường này **không đi đến đâu** cả.
Our conversation was going nowhere, so we changed the subject.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi **không đi tới đâu**, nên chúng tôi đổi chủ đề.
That noise came out of nowhere.
Tiếng ồn đó xuất hiện **từ đâu không biết**.
I looked everywhere, but my phone was nowhere to be found.
Tôi đã tìm khắp nơi mà điện thoại của tôi **không thấy đâu cả**.