"nowhere near" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó ít hơn nhiều hoặc rất khác với những gì mong đợi hoặc cần thiết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, thường đi trước so sánh như 'nowhere near as good as'. Nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn. Không nhầm với 'somewhere near' (gần như, xấp xỉ).
أمثلة
This meal is nowhere near spicy enough for me.
Món này **hoàn toàn không** đủ cay đối với tôi.
His answer was nowhere near correct.
Câu trả lời của anh ấy **hoàn toàn không** đúng.
The new phone is nowhere near as cheap as the old one.
Điện thoại mới **còn lâu mới** rẻ như cái cũ.
It’s nowhere near finished — we still have lots to do.
Nó **hoàn toàn không** xong đâu — chúng ta còn nhiều việc phải làm.
She’s nowhere near as tired as I am after that hike.
Cô ấy **hoàn toàn không** mệt như tôi sau chuyến đi bộ đó.
That’s nowhere near what I expected.
Đó **hoàn toàn không** phải là điều tôi mong đợi.