"nourishes" بـVietnamese
التعريف
Cung cấp những điều cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe hoặc trạng thái tốt, đặc biệt là thức ăn hoặc sự hỗ trợ tinh thần.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với thức ăn nhưng cũng để nói về cảm xúc, tâm hồn, mối quan hệ hoặc ý tưởng. Trang trọng và giàu miêu tả hơn so với 'cho ăn'; hay gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật, thi ca.
أمثلة
Milk nourishes babies and helps them grow.
Sữa **nuôi dưỡng** trẻ nhỏ và giúp chúng lớn lên.
Good soil nourishes plants in the garden.
Đất tốt **nuôi dưỡng** cây cối trong vườn.
Soup nourishes sick people and gives them strength.
Súp **bồi bổ** người ốm và giúp họ có sức khỏe.
Reading every day nourishes your imagination.
Đọc mỗi ngày **nuôi dưỡng** trí tưởng tượng của bạn.
A kind word sometimes nourishes a hurting heart.
Đôi khi một lời tử tế **nuôi dưỡng** một trái tim đang đau.
Travel nourishes the soul and opens your mind to new ideas.
Du lịch **nuôi dưỡng** tâm hồn và mở rộng tâm trí bạn với những ý tưởng mới.