"nourish" بـVietnamese
التعريف
Cung cấp chất dinh dưỡng, sự hỗ trợ cần thiết cho sự phát triển, sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó hoặc điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"nourish" chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả, không dùng cho trường hợp chỉ đơn giản là 'cho ăn'. Các câu như "nourish hopes" nghĩa là nuôi hy vọng.
أمثلة
Her encouragement helped to nourish my confidence.
Sự động viên của cô ấy đã **nuôi dưỡng** sự tự tin của tôi.
A good leader knows how to nourish new ideas in a team.
Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách **nuôi dưỡng** ý tưởng mới trong nhóm.
Taking time to rest can nourish both your body and mind.
Dành thời gian nghỉ ngơi có thể **nuôi dưỡng** cả cơ thể và tâm trí bạn.
Babies need milk to nourish their bodies.
Trẻ em cần sữa để **nuôi dưỡng** cơ thể của mình.
Plants nourish the soil by adding nutrients.
Cây cối **bồi bổ** đất bằng cách thêm dưỡng chất.
Soup can nourish you when you are sick.
Súp có thể **bồi bổ** bạn khi bạn bị ốm.