اكتب أي كلمة!

"noticeably" بـVietnamese

rõ rệtrõ ràng

التعريف

Theo cách có thể dễ dàng nhìn thấy, nhận ra hoặc quan sát; rõ ràng, dễ nhận biết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Noticeably' thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khác biệt dễ nhận thấy, hay đứng trước tính từ (ví dụ: 'noticeably lạnh hơn'). Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật.

أمثلة

The days are noticeably longer in summer.

Vào mùa hè, ngày **rõ rệt** dài hơn.

He spoke noticeably slower during the test.

Anh ấy nói **rõ rệt** chậm hơn trong kỳ thi.

The soup tasted noticeably different today.

Hôm nay món súp có vị **rõ rệt** khác.

She's noticeably happier since changing jobs.

Cô ấy **rõ rệt** vui vẻ hơn từ khi đổi việc.

The weather has gotten noticeably colder this week.

Thời tiết tuần này đã trở nên **rõ rệt** lạnh hơn.

He was noticeably absent from the meeting yesterday.

Anh ấy **rõ rệt** vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.