"nothing short of" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn đúng như mô tả hoặc rất đặc biệt, đáng kinh ngạc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước những danh từ chỉ điều lớn lao, tạo nhấn mạnh và cảm xúc mạnh. Không nên dùng cho những trường hợp bình thường, nên dùng khi thật sự muốn nhấn mạnh.
أمثلة
Her recovery was nothing short of a miracle.
Sự hồi phục của cô ấy **đúng là** một phép màu.
The concert was nothing short of amazing.
Buổi hòa nhạc **không khác gì** tuyệt vời.
Winning the championship was nothing short of a dream come true.
Chiến thắng giải vô địch thực sự **không khác gì** một giấc mơ thành hiện thực.
Their generosity was nothing short of incredible.
Lòng hào phóng của họ **quả thật** đáng kinh ngạc.
Getting this job offer is nothing short of life-changing for me.
Nhận được lời mời làm việc này **quả thật** thay đổi cuộc đời tôi.
His behavior at the meeting was nothing short of rude.
Cách cư xử của anh ấy ở cuộc họp **không khác gì** thô lỗ.