اكتب أي كلمة!

"notepad" بـVietnamese

sổ tay nhỏtập ghi chú

التعريف

Sổ nhỏ dùng để ghi chú hoặc lập danh sách nhanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Notepad' chủ yếu là quyển sổ nhỏ để ghi chú, đừng nhầm với 'notebook' (sổ lớn hoặc laptop). Đôi khi cũng dùng cho chương trình máy tính đơn giản để ghi chú.

أمثلة

I always keep a notepad in my bag.

Tôi luôn mang theo một **sổ tay nhỏ** trong túi.

She wrote her phone number on a notepad.

Cô ấy đã ghi số điện thoại của mình vào **sổ tay nhỏ**.

The teacher gave each student a notepad.

Giáo viên đã phát cho mỗi học sinh một **sổ tay nhỏ**.

Hold on, let me grab my notepad so I can write this down.

Chờ chút, để tôi lấy **sổ tay nhỏ** ra để ghi lại cái này.

I found an old shopping list in my notepad from last year.

Tôi đã tìm thấy một danh sách mua sắm cũ trong **sổ tay nhỏ** của mình từ năm ngoái.

Don't forget to bring your notepad to the meeting—it's important!

Đừng quên mang **sổ tay nhỏ** của bạn đến cuộc họp—rất quan trọng đó!