اكتب أي كلمة!

"noted for" بـVietnamese

nổi tiếng vìđược biết đến với

التعريف

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó nổi tiếng hoặc được biết đến nhờ một phẩm chất, đặc điểm hoặc thành tựu nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'noted for' trang trọng hơn 'famous for', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Hay gặp với nghề nghiệp, phẩm chất, kỹ năng: 'noted for her kindness'. Ít dùng khi nói về người nổi tiếng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

He is noted for his honesty.

Anh ấy **nổi tiếng vì** sự trung thực của mình.

The city is noted for its beautiful parks.

Thành phố này **được biết đến với** những công viên đẹp.

She became noted for her delicious cakes.

Cô ấy đã **nổi tiếng vì** những chiếc bánh ngon.

This restaurant is noted for its speedy service and friendly staff.

Nhà hàng này **nổi tiếng vì** phục vụ nhanh và nhân viên thân thiện.

She's noted for always going the extra mile for her clients.

Cô ấy **nổi tiếng vì** luôn làm hơn phần mình cho khách hàng.

The school is noted for producing top scientists in the country.

Trường này **nổi tiếng vì** đào tạo các nhà khoa học hàng đầu cả nước.