"notation" بـVietnamese
التعريف
Hệ thống ký hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng để biểu đạt thông tin trong các lĩnh vực như khoa học, toán học hoặc âm nhạc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay học thuật như 'musical notation', 'mathematical notation'. Không dùng cho việc ghi chú thông thường mà chỉ các hệ thống ký hiệu chuẩn.
أمثلة
Musicians learn notation to read music sheets.
Nhạc sĩ học **ký hiệu** để đọc bản nhạc.
In math, different notation makes problems easier to solve.
Trong toán học, các **ký hiệu** khác nhau giúp giải bài toán dễ dàng hơn.
Scientists use special notation for chemical formulas.
Các nhà khoa học sử dụng **ký hiệu đặc biệt** cho công thức hóa học.
The new math teacher explained the notation before starting the lesson.
Cô giáo toán mới đã giải thích **ký hiệu** trước khi bắt đầu bài học.
Once you know the notation, reading sheet music gets much easier.
Khi bạn biết **ký hiệu**, việc đọc bản nhạc trở nên dễ dàng hơn nhiều.
There’s a lot of confusing notation in advanced science books.
Có rất nhiều **ký hiệu** phức tạp trong sách khoa học nâng cao.