اكتب أي كلمة!

"notary" بـVietnamese

công chứng viên

التعريف

Công chứng viên là người có thẩm quyền xác nhận chữ ký, chứng thực giấy tờ và đôi khi thực hiện lời tuyên thệ để đảm bảo giá trị pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức. Ở Mỹ, Anh, công chứng viên chủ yếu xác thực danh tính và làm chứng ký tên; ở một số nước có quyền hạn rộng hơn. Thường gặp trong các cụm như 'công chứng viên', 'đi công chứng', 'công chứng giấy tờ'. Không nên nhầm với 'luật sư'.

أمثلة

We need a notary to witness the signing of this contract.

Chúng ta cần một **công chứng viên** để làm chứng việc ký hợp đồng này.

The notary certified that the document was genuine.

**Công chứng viên** đã xác nhận giấy tờ này là thật.

You must sign the paper in front of a notary.

Bạn phải ký giấy tờ trước mặt **công chứng viên**.

I couldn't find a notary open after 5 p.m., so I had to come back the next day.

Sau 5 giờ chiều tôi không tìm được **công chứng viên** mở cửa, nên phải quay lại hôm sau.

Before you submit your visa application, make sure to get all your documents signed by a notary.

Trước khi nộp hồ sơ visa, đảm bảo tất cả giấy tờ đều được ký bởi **công chứng viên**.

People usually go to a notary when they need to prove a document is official, like for selling a house or writing a will.

Mọi người thường đến **công chứng viên** khi cần xác nhận tính chính thức của giấy tờ, như bán nhà hoặc lập di chúc.