"not worth the paper it's printed on" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để chỉ một tài liệu hoặc giấy tờ nào đó hoàn toàn vô giá trị, không có hiệu lực hay uy tín gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để phê phán hợp đồng, bảo đảm hoặc những tài liệu chính thức không đáng tin cậy. Hầu như không dùng cho vật thể thông thường ngoài giấy tờ, tài liệu.
أمثلة
This contract is not worth the paper it's printed on.
Hợp đồng này **không đáng giá tờ giấy in ra**.
The fake certificate is not worth the paper it's printed on.
Giấy chứng nhận giả đó **không có giá trị gì**.
Their promise is not worth the paper it's printed on.
Lời hứa của họ **không đáng giá tờ giấy in ra**.
Honestly, that guarantee is not worth the paper it's printed on—don't trust it.
Thực ra, bảo đảm đó **không có giá trị gì**—đừng tin.
Everyone knows their official apology is not worth the paper it's printed on.
Ai cũng biết lời xin lỗi chính thức của họ **không đáng giá tờ giấy in ra**.
If there's no legal backing, that letter is not worth the paper it's printed on.
Nếu không có bảo đảm pháp lý, lá thư đó **không có giá trị gì**.