اكتب أي كلمة!

"not for publication" بـVietnamese

không để xuất bảnkhông được công bố

التعريف

Cụm từ này dùng để chỉ rằng thông tin không được chia sẻ với công chúng hoặc xuất bản trên bất kỳ phương tiện nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, báo chí, nghiên cứu hoặc thông tin mật. Thường gặp ở ghi chú hoặc dấu trên tài liệu. Gần nghĩa với 'off the record', nhưng khác với 'embargoed until' (có thể công bố sau đó).

أمثلة

This report is not for publication.

Báo cáo này **không để xuất bản**.

Please mark these photos as not for publication.

Hãy đánh dấu những bức ảnh này là **không để xuất bản**.

The information inside is not for publication.

Thông tin bên trong **không để xuất bản**.

"This part is not for publication, so keep it off the record," said the manager.

Quản lý nói: "Phần này **không để xuất bản**, hãy giữ bí mật nhé."

Sorry, that statement is not for publication—it's just between us.

Xin lỗi, phát biểu đó **không để xuất bản** — chỉ giữa chúng ta thôi.

Some files are stamped not for publication to protect sensitive data.

Một số tệp được đóng dấu **không để xuất bản** để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.