اكتب أي كلمة!

"normalize" بـVietnamese

bình thường hóachuẩn hóa

التعريف

Đưa một thứ gì đó về trạng thái bình thường hoặc tiêu chuẩn, hoặc làm cho dữ liệu/điều kiện nhất quán, chấp nhận được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kỹ thuật, học thuật, tâm lý học như 'normalize data', 'normalize relations'. Khi dùng trong xã hội, có thể hàm ý hợp thức hóa điều tiêu cực.

أمثلة

We need to normalize the results before comparing them.

Chúng ta cần **bình thường hóa** kết quả trước khi so sánh.

They worked hard to normalize trade between the two countries.

Họ đã làm việc vất vả để **bình thường hóa** thương mại giữa hai quốc gia.

The doctor helped him normalize his blood pressure.

Bác sĩ đã giúp anh ấy **bình thường hóa** huyết áp.

It takes time for things to normalize after a big change.

Sau một thay đổi lớn, mọi thứ cần thời gian để **bình thường hóa**.

Don’t try to normalize bad behavior just because it’s common.

Đừng cố **bình thường hóa** hành vi xấu chỉ vì nó phổ biến.

Once the system is reset, everything should normalize pretty quickly.

Khi hệ thống được thiết lập lại, mọi thứ sẽ **bình thường hóa** khá nhanh.