اكتب أي كلمة!

"nonresponsive" بـVietnamese

không phản ứngkhông trả lời

التعريف

Dùng để chỉ người, thiết bị hoặc tổ chức không phản hồi hay không trả lời như mong đợi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong bối cảnh y tế, công nghệ hoặc luật pháp. Dùng cho bệnh nhân, thiết bị hoặc tổ chức không đáp ứng.

أمثلة

The patient was nonresponsive after surgery.

Bệnh nhân **không phản ứng** sau phẫu thuật.

My phone became nonresponsive in the rain.

Điện thoại của tôi đã trở nên **không phản ứng** khi gặp mưa.

The website was nonresponsive all day.

Trang web đã **không phản ứng** suốt cả ngày.

He seemed nonresponsive during the interview, barely answering any questions.

Anh ấy dường như **không phản ứng** trong buổi phỏng vấn, hầu như không trả lời câu hỏi nào.

Tech support called the computer nonresponsive after several failed attempts to fix it.

Sau nhiều lần thất bại, bộ phận hỗ trợ kỹ thuật cho rằng máy tính **không phản ứng**.

If someone is nonresponsive to treatment, doctors might try a different approach.

Nếu ai đó **không phản ứng** với điều trị, bác sĩ có thể thử phương pháp khác.