اكتب أي كلمة!

"nonmilitary" بـVietnamese

phi quân sự

التعريف

Không liên quan đến quân đội; chỉ những thứ, hoạt động hoặc người không thuộc lực lượng vũ trang.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, tin tức hoặc học thuật để nhấn mạnh sự khác biệt với lĩnh vực quân sự (ví dụ: 'nonmilitary personnel' nghĩa là nhân sự không thuộc quân đội).

أمثلة

This job is nonmilitary and open to everyone.

Công việc này là **phi quân sự** và mở cho mọi người.

They built a nonmilitary hospital near the base.

Họ đã xây dựng một bệnh viện **phi quân sự** gần căn cứ.

Nonmilitary vehicles are not allowed in this area.

Phương tiện **phi quân sự** không được phép vào khu vực này.

Most of the funding went to nonmilitary programs like education.

Phần lớn kinh phí đã được sử dụng cho các chương trình **phi quân sự** như giáo dục.

After leaving the army, she wanted a completely nonmilitary career.

Sau khi rời quân đội, cô ấy muốn một sự nghiệp hoàn toàn **phi quân sự**.

The conference focused on nonmilitary solutions to international problems.

Hội nghị tập trung vào các giải pháp **phi quân sự** cho các vấn đề quốc tế.