"none of your business" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để nói với ai đó rằng chuyện này không liên quan đến họ và họ không nên hỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này khá thẳng thắn và có thể bị xem là thô lỗ hoặc phòng thủ; chỉ dùng khi cần giữ ranh giới cá nhân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
That's none of your business.
Đó **không phải việc của bạn**.
Please, it’s none of your business.
Làm ơn, chuyện này **không phải việc của bạn**.
What I do is none of your business.
Tôi làm gì là **không phải việc của bạn**.
Why are you asking? That’s none of your business.
Sao bạn hỏi làm gì? Đó **không phải việc của bạn**.
He told me it was none of your business and walked away.
Anh ấy bảo với tôi là **không phải việc của bạn** rồi bỏ đi.
If I wanted you to know, I’d tell you—it’s none of your business.
Nếu tôi muốn bạn biết thì tôi đã nói rồi—đây **không phải việc của bạn**.