"nondairy" بـVietnamese
không sữakhông chứa sữa
التعريف
Chỉ thực phẩm hoặc sản phẩm không chứa sữa hoặc thành phần từ sữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm như 'nondairy creamer'. Không phải lúc nào cũng là thuần chay, chỉ là không có thành phần từ sữa.
أمثلة
This ice cream is nondairy.
Kem này là **không sữa**.
Do you have nondairy milk for coffee?
Bạn có sữa **không sữa** cho cà phê không?
She only eats nondairy cheese.
Cô ấy chỉ ăn phô mai **không sữa** thôi.
I switch to nondairy products because of my allergy.
Tôi chuyển sang dùng sản phẩm **không sữa** vì bị dị ứng.
There are lots of nondairy options at this café.
Quán cà phê này có rất nhiều lựa chọn **không sữa**.
Can you recommend a good nondairy creamer?
Bạn có thể giới thiệu loại kem pha cà phê **không sữa** nào ngon không?