اكتب أي كلمة!

"noh" بـVietnamese

Noh (kịch Noh Nhật Bản)

التعريف

Noh là một loại hình sân khấu truyền thống Nhật Bản, kết hợp âm nhạc, múa và nghệ thuật diễn xuất, thường biểu diễn với mặt nạ và động tác chậm, trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Noh' thường chỉ dùng trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc học thuật khi nói về sân khấu Nhật Bản như 'vở Noh', 'buổi diễn Noh'. Không nhầm lẫn với 'no' nghĩa phủ định trong tiếng Anh.

أمثلة

I saw a Noh performance in Tokyo.

Tôi đã xem một buổi biểu diễn **Noh** ở Tokyo.

Noh actors wear special masks.

Diễn viên **Noh** đeo mặt nạ đặc biệt.

Japanese schools sometimes study Noh.

Các trường học Nhật đôi khi học về **Noh**.

The music in Noh is haunting and beautiful.

Nhạc trong **Noh** vừa kỳ bí vừa đẹp.

It takes years to master Noh acting techniques.

Phải mất nhiều năm để thành thạo kỹ thuật diễn xuất **Noh**.

Have you ever been to a real Noh play?

Bạn đã từng xem vở **Noh** thật chưa?