اكتب أي كلمة!

"no one is indispensable" بـVietnamese

không ai là không thể thay thế

التعريف

Cụm này có nghĩa là ai cũng có thể được thay thế và không ai quá quan trọng đến mức mọi thứ không thể tiếp tục nếu thiếu họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong môi trường công sở hoặc làm việc nhóm, mang tính chất nửa trang trọng. Nên dùng cẩn thận vì có thể làm ai đó tổn thương.

أمثلة

Remember, no one is indispensable in this company.

Hãy nhớ rằng, ở công ty này **không ai là không thể thay thế**.

It is important to understand that no one is indispensable.

Điều quan trọng là phải hiểu rằng **không ai là không thể thay thế**.

Managers often say that no one is indispensable.

Các quản lý thường nói rằng **không ai là không thể thay thế**.

I know you've done a lot, but no one is indispensable.

Anh biết em đã cố gắng nhiều, nhưng **không ai là không thể thay thế**.

When Jane left, people quickly realized no one is indispensable.

Khi Jane rời đi, mọi người nhanh chóng nhận ra **không ai là không thể thay thế**.

She felt secure in her role until she learned that no one is indispensable.

Cô ấy tự tin với vai trò của mình cho đến khi nhận ra **không ai là không thể thay thế**.