اكتب أي كلمة!

"no bones about it" بـVietnamese

không nghi ngờ gìthẳng thắn

التعريف

Cụm từ này có nghĩa là nói rõ, nói thẳng về một điều gì đó, không hề do dự hay nghi ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông tục, nhấn mạnh sự thẳng thắn hay chắc chắn. Thường dùng sau khi nêu ý kiến hoặc sự thật: 'There's no bones about it.' Không nhầm với 'bare bones' (phần cơ bản).

أمثلة

There's no bones about it—this is the best pizza in town.

**Không nghi ngờ gì**—đây là bánh pizza ngon nhất ở thị trấn.

She made no bones about it when she quit her job.

Cô ấy **không do dự gì** khi nghỉ việc.

I have no bones about it—he's the right person for the job.

**Không nghi ngờ gì**—anh ấy là người phù hợp với công việc này.

I'll make no bones about it—I didn't like the movie.

Tôi **nói thẳng** nhé—tôi không thích bộ phim đó.

He has no bones about it when it comes to telling you what he thinks.

Anh ấy **nói thẳng** khi chia sẻ ý kiến của mình.

No bones about it, this project is going to be tough.

**Không nghi ngờ gì**, dự án này sẽ rất khó.