اكتب أي كلمة!

"nip in the bud" بـVietnamese

dập tắt từ trong trứng nước

التعريف

Xử lý hoặc ngăn chặn vấn đề, thói quen xấu hoặc tình huống tiêu cực ngay từ lúc mới manh nha.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc bài viết, để nhấn mạnh việc xử lý sớm các hành vi, vấn đề, hoặc sự cố chứ không áp dụng cho hành động vật lý.

أمثلة

We should nip the problem in the bud before it gets bigger.

Chúng ta nên **dập tắt vấn đề từ trong trứng nước** trước khi nó lớn lên.

Teachers try to nip bad behavior in the bud.

Giáo viên cố gắng **dập tắt hành vi xấu từ trong trứng nước**.

It's important to nip gossip in the bud at work.

Việc **dập tắt tin đồn từ trong trứng nước** ở nơi làm việc là rất quan trọng.

If you don't nip it in the bud, that small issue could turn into a big headache.

Nếu bạn không **dập tắt nó từ trong trứng nước**, vấn đề nhỏ đó có thể trở thành một rắc rối lớn.

Parents often try to nip potential problems in the bud with their kids.

Cha mẹ thường cố gắng **dập tắt các vấn đề tiềm tàng từ trong trứng nước** với con cái.

Let's nip this misunderstanding in the bud and move on.

Hãy **dập tắt hiểu lầm này từ trong trứng nước** và tiếp tục nhé.