"nighttime" بـVietnamese
التعريف
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến khi mặt trời mọc, khi trời tối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ban đêm' dùng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày, còn từ 'vào ban đêm' hay dùng trong văn viết. Khi dùng như tính từ, có thể nói 'hoạt động ban đêm', 'chương trình ban đêm'.
أمثلة
The city looks beautiful at nighttime.
Thành phố trông rất đẹp vào **ban đêm**.
I have a nighttime routine that helps me sleep better.
Tôi có một thói quen vào **ban đêm** giúp tôi ngủ ngon hơn.
Many animals are active during nighttime.
Nhiều loài động vật hoạt động vào **ban đêm**.
Nighttime driving on country roads makes me nervous — you can barely see anything.
Lái xe vào **ban đêm** trên đường quê làm tôi lo lắng — gần như không nhìn thấy gì.
The neighborhood is quiet during the day but comes alive at nighttime with restaurants and bars.
Khu phố yên tĩnh vào ban ngày nhưng nhộn nhịp vào **ban đêm** với các nhà hàng và quán bar.
I switched to a nighttime moisturizer and my skin has never looked better.
Tôi đã chuyển sang kem dưỡng ẩm **ban đêm**, da tôi chưa từng đẹp như vậy.