"nightlight" بـVietnamese
التعريف
Đèn ngủ là một loại đèn nhỏ được bật suốt đêm để tạo ánh sáng dịu nhẹ, giúp trẻ em hay người lớn cảm thấy an toàn hoặc dễ dàng nhìn thấy trong bóng tối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Đèn ngủ' thường dùng cho phòng trẻ em, hành lang hoặc nhà vệ sinh vào ban đêm. Đừng nhầm với 'đèn pin' (đèn cầm tay). Những cụm thường gặp: 'đèn ngủ cắm điện', 'để đèn ngủ bật'.
أمثلة
Please turn on the nightlight before you go to bed.
Làm ơn bật **đèn ngủ** trước khi đi ngủ nhé.
The baby sleeps better with a nightlight in her room.
Em bé ngủ ngon hơn khi có **đèn ngủ** trong phòng.
We bought a new nightlight for the hallway.
Chúng tôi vừa mua một **đèn ngủ** mới cho hành lang.
If you're afraid of the dark, a nightlight can really help.
Nếu bạn sợ bóng tối, **đèn ngủ** sẽ rất hữu ích.
My son won't sleep unless his dinosaur-shaped nightlight is on.
Con trai tôi không chịu ngủ nếu **đèn ngủ** hình khủng long của nó chưa bật.
We keep a nightlight in the bathroom so it's easy to find at night.
Chúng tôi để một **đèn ngủ** trong nhà vệ sinh để dễ tìm vào ban đêm.