"night and day" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc gì đó diễn ra liên tục không ngừng nghỉ, hoặc sự khác biệt rõ rệt giữa hai thứ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'làm việc ngày đêm' nghĩa là rất chăm chỉ, không nghỉ ngơi. Khi so sánh, 'khác một trời một vực' chỉ sự chênh lệch lớn. Dùng trong ngôn ngữ thân mật, hội thoại.
أمثلة
He studies night and day to pass the exam.
Anh ấy học **ngày đêm** để thi đậu.
The workers repaired the road night and day.
Công nhân sửa đường **ngày đêm**.
She cared for her baby night and day.
Cô ấy chăm sóc con **ngày đêm**.
After the renovation, the house looks night and day compared to before.
Sau khi sửa sang, ngôi nhà khác **một trời một vực** so với trước.
Our lives changed night and day after moving to the city.
Sau khi chuyển lên thành phố, cuộc sống của chúng tôi thay đổi **một trời một vực**.
The difference between the old and new phones is night and day.
Sự khác biệt giữa điện thoại cũ và mới **một trời một vực**.