اكتب أي كلمة!

"nieves" بـVietnamese

tuyết rơituyếtkem trái cây kiểu Mexico

التعريف

'Nieves' là số nhiều của tuyết hoặc các trận tuyết rơi, cũng có thể chỉ món kem đá trái cây kiểu Mexico.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng để chỉ nhiều đợt tuyết rơi hoặc khu vực có tuyết; ở Mexico, 'nieves' là món kem đá trái cây không phải kem sữa.

أمثلة

The mountains are covered with nieves in winter.

Các ngọn núi được phủ đầy **tuyết** vào mùa đông.

Many towns in the north have heavy nieves every year.

Nhiều thị trấn ở miền bắc có **tuyết rơi** nặng hằng năm.

We enjoyed eating strawberry nieves in Mexico.

Chúng tôi thích thú ăn **nieves** dâu tây ở Mexico.

After the storm, kids played outside in the fresh nieves.

Sau cơn bão, bọn trẻ chơi bên ngoài trên lớp **tuyết** mới.

Don't leave without trying the local mango nieves—they're delicious!

Đừng rời đi mà chưa thử **nieves** xoài địa phương—ngon tuyệt!

The ski resort is famous for its deep nieves and long winters.

Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết nổi tiếng với **tuyết** dày và mùa đông kéo dài.