اكتب أي كلمة!

"nicks" بـVietnamese

vết xước nhỏvết sứt nhỏ

التعريف

Những vết cắt hoặc vết xước nhỏ tạo ra bởi vật sắc trên bề mặt, cũng có thể ám chỉ tổn hại nhỏ hay vết sứt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ tổn thương nhẹ trên bề mặt đồ vật (dao, bàn ghế, da, v.v). Gặp trong các cụm như 'nicks and scratches', 'small nicks'. Không nhầm lẫn với tên riêng hoặc thành ngữ 'in the nick of time'.

أمثلة

There are a few nicks on the edge of this knife.

Có một vài **vết xước nhỏ** ở mép con dao này.

Be careful not to get nicks when using scissors.

Cẩn thận để không bị **vết xước nhỏ** khi dùng kéo.

My desk has some nicks and scratches.

Bàn làm việc của tôi có vài **vết xước nhỏ** và vết trầy.

The phone still works, but there are a couple of nicks on the screen from being dropped.

Điện thoại vẫn hoạt động, nhưng màn hình có vài **vết xước nhỏ** do bị rơi.

You might notice some nicks around the handle from years of use.

Bạn có thể để ý thấy vài **vết xước nhỏ** quanh tay cầm do sử dụng nhiều năm.

Don’t worry about the small nicks on the table—they just show it’s been loved.

Đừng lo về những **vết xước nhỏ** trên bàn—chúng chỉ cho thấy chiếc bàn đã được yêu quý.