"nicht" بـVietnamese
không
التعريف
Đây là từ dùng để phủ định hoặc nói là không trong câu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'không' thường đặt trước động từ, tính từ để phủ định. Không dùng với danh từ dạng không xác định (thay vào đó dùng 'không phải').
أمثلة
Ich bin nicht müde.
Tôi **không** mệt.
Das ist nicht mein Buch.
Đó **không** phải là sách của tôi.
Er spricht nicht Deutsch.
Anh ấy **không** nói tiếng Đức.
'Ich weiß es nicht,' sagte sie leise.
'Tôi **không** biết,' cô ấy nói nhỏ.
Warum gehst du heute nicht zur Arbeit?
Sao hôm nay bạn **không** đi làm?
Das kann doch nicht wahr sein!
Điều đó **không** thể là sự thật!