اكتب أي كلمة!

"nibs" بـVietnamese

hạt ca cao nghiềnngòi bút

التعريف

‘Nibs’ thường chỉ những mảnh nhỏ của hạt ca cao rang dùng để chế biến sô cô la, đôi khi cũng để chỉ đầu nhọn của bút mực hoặc lông vũ viết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Với ẩm thực, luôn dùng “hạt ca cao nghiền” cho chocolate, không dùng cho dạng bột hay chip. Với bút viết, dùng “ngòi bút”, chủ yếu ở dạng số ít.

أمثلة

Cocoa nibs are crunchy and taste a little bitter.

**Hạt ca cao nghiền** có vị giòn và hơi đắng.

She bought a bag of nibs to make homemade chocolate.

Cô ấy đã mua một túi **hạt ca cao nghiền** để làm sô cô la tại nhà.

Old fountain pens sometimes have gold nibs.

Một số bút máy cũ đôi khi có **ngòi bút** bằng vàng.

Try sprinkling some nibs on your oatmeal for extra crunch.

Thử rắc một ít **hạt ca cao nghiền** lên yến mạch để tăng độ giòn.

I love the sound my pen makes when its nibs glide across the paper.

Tôi thích tiếng **ngòi bút** lướt trên giấy của cây bút của mình.

Some people even snack on nibs on their own—they're that good!

Thậm chí có người còn thích ăn riêng **hạt ca cao nghiền** — ngon đến vậy!