"newcomers" بـVietnamese
التعريف
Những người vừa mới đến một nơi, nhóm hoặc tổ chức và chưa quen thuộc hay hòa nhập hoàn toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ người. Hay gặp trong cụm như 'thành viên mới của nhóm', 'chào mừng', và ám chỉ ai đó cần hỗ trợ hoặc làm quen.
أمثلة
The teacher introduced the newcomers to the class.
Giáo viên đã giới thiệu **người mới** với lớp.
Several newcomers joined the soccer team this year.
Năm nay có vài **người mới** gia nhập đội bóng.
The city holds an event to welcome newcomers every month.
Thành phố tổ chức sự kiện chào đón **người mới** mỗi tháng.
Newcomers often feel a bit lost in their first week at work.
**Người mới** thường cảm thấy hơi lạc lõng trong tuần đầu ở nơi làm việc.
The community is friendly and helps newcomers settle in quickly.
Cộng đồng rất thân thiện và giúp **người mới** hòa nhập nhanh chóng.
At parties, newcomers sometimes stick together until they make friends.
Tại các bữa tiệc, **người mới** đôi khi đi cùng nhau cho đến khi làm quen được bạn.