"new territory" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những nơi, lĩnh vực hoặc tình huống mà ai đó chưa từng trải nghiệm trước đây. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng chỉ việc bước vào lĩnh vực hoặc tình huống mới. Hay gặp trong kinh doanh, công nghệ, phát triển cá nhân. Hiếm khi dùng với 'một', thường ở dạng không đếm được.
أمثلة
Moving to another country was new territory for her.
Chuyển đến một quốc gia khác là **lãnh thổ mới** đối với cô ấy.
Starting this job is new territory for me.
Bắt đầu công việc này là **lĩnh vực mới** với tôi.
Online teaching is new territory for many teachers.
Dạy học trực tuyến là **lãnh thổ mới** với nhiều giáo viên.
We're venturing into new territory by launching this app.
Chúng tôi đang bước vào **lãnh thổ mới** khi ra mắt ứng dụng này.
Discussing mental health at work is still new territory for some companies.
Đối với một số công ty, nói về sức khỏe tâm thần tại nơi làm việc vẫn là **lĩnh vực mới**.
Trying sushi was new territory for my parents, but they loved it!
Thử sushi là **lãnh thổ mới** với bố mẹ tôi, nhưng họ rất thích!