اكتب أي كلمة!

"never fails" بـVietnamese

không bao giờ thất bạilúc nào cũng xảy ra

التعريف

Dùng để chỉ điều gì đó luôn xảy ra như mong đợi, hoặc điều gì đó luôn đáng tin cậy, hiệu quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'it never fails to...'. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc mỉa mai, nhấn mạnh sự đều đặn hoặc chắc chắn.

أمثلة

It never fails to rain when I forget my umbrella.

Tôi quên ô là **lúc nào cũng xảy ra** mưa.

This recipe never fails—everyone loves it.

Công thức này **không bao giờ thất bại**—ai cũng thích.

My dog never fails to make me smile.

Chó của tôi **luôn khiến** tôi cười.

You never fail to surprise me with your ideas.

Bạn **luôn làm tôi** ngạc nhiên với những ý tưởng của mình.

It never fails—as soon as I sit down, the phone rings.

**Lúc nào cũng xảy ra**—vừa ngồi xuống là điện thoại reo.

He never fails to cheer us up when we're down.

Anh ấy **luôn làm** chúng tôi vui khi buồn.