"nettle" بـVietnamese
التعريف
Cây tầm ma là loại cây có lá hình răng cưa và lông nhỏ khiến da bị ngứa hoặc nổi mẩn khi chạm vào. Ngoài ra, "nettle" còn có nghĩa là làm ai đó khó chịu hoặc bực mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ gần như luôn chỉ cây tầm ma. Nghĩa động từ “làm bực mình” thiên về văn viết, ít dùng thường ngày. Trong ẩm thực hoặc dược liệu, chỉ lá cây tầm ma.
أمثلة
Be careful, that nettle can sting you.
Cẩn thận, **cây tầm ma** đó có thể làm bạn ngứa đấy.
The nettle has tiny hairs that irritate skin.
**Cây tầm ma** có nhiều lông nhỏ khiến da bị ngứa.
Many animals avoid the nettle in the garden.
Nhiều con vật tránh **cây tầm ma** trong vườn.
I accidentally brushed against some nettle on my hike yesterday.
Hôm qua đi bộ, tôi vô tình chạm vào **cây tầm ma**.
The chef makes soup with fresh nettle leaves in the spring.
Đầu bếp nấu súp bằng lá **tầm ma** tươi vào mùa xuân.
His rude comment really nettled me during the meeting.
Bình luận thô lỗ của anh ấy thật sự đã **làm tôi bực mình** trong cuộc họp.