اكتب أي كلمة!

"neolithic" بـVietnamese

thời kỳ đồ đá mớithời đại đồ đá mới

التعريف

Thời kỳ cuối của thời đại đồ đá, khi con người bắt đầu làm nông nghiệp, xây làng và chế tạo công cụ bằng đá đã được mài nhẵn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc mang tính học thuật, như 'thời kỳ đồ đá mới', 'văn hóa đồ đá mới'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The Neolithic era began about 12,000 years ago.

Thời kỳ **đồ đá mới** bắt đầu khoảng 12.000 năm trước.

People in the Neolithic period grew crops and raised animals.

Người thời **đồ đá mới** trồng trọt và chăn nuôi gia súc.

Archaeologists study Neolithic tools to learn about ancient life.

Các nhà khảo cổ nghiên cứu các công cụ thời **đồ đá mới** để tìm hiểu về cuộc sống xa xưa.

Some of the oldest villages in the world were built during the Neolithic.

Một số ngôi làng cổ nhất thế giới được xây dựng trong thời **đồ đá mới**.

The museum has a special exhibit on Neolithic culture this month.

Tháng này, bảo tàng có một triển lãm đặc biệt về văn hoá thời **đồ đá mới**.

It's amazing how much Neolithic people changed the way we live today.

Thật đáng kinh ngạc con người thời **đồ đá mới** đã thay đổi cách sống của chúng ta đến thế nào.