اكتب أي كلمة!

"neighbourly" بـVietnamese

thân thiện với hàng xóm

التعريف

Cách cư xử thân thiện, nhiệt tình và tốt bụng với hàng xóm sống xung quanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sự thân thiện giữa những người sống gần nhau như 'neighbourly advice', 'neighbourly gesture'. Không áp dụng cho mọi tình huống thân thiện nói chung.

أمثلة

The new family was very neighbourly when they moved in.

Gia đình mới rất **thân thiện với hàng xóm** khi họ chuyển đến.

It's neighbourly to help carry your neighbour's groceries.

Giúp mang đồ cho hàng xóm là việc làm rất **thân thiện với hàng xóm**.

He always gives neighbourly advice to people next door.

Anh ấy luôn đưa ra **lời khuyên thân thiện với hàng xóm** cho những người bên cạnh.

That was a really neighbourly thing to do—they even baked us a pie!

Đó là một việc làm rất **thân thiện với hàng xóm**—họ còn nướng bánh cho chúng tôi!

I love how neighbourly everyone is in this community.

Tôi rất thích mọi người trong cộng đồng này đều rất **thân thiện với hàng xóm**.

We try to keep a neighbourly atmosphere by greeting each other daily.

Chúng tôi cố gắng giữ không khí **thân thiện với hàng xóm** bằng cách chào hỏi nhau mỗi ngày.