اكتب أي كلمة!

"negating" بـVietnamese

phủ địnhbác bỏ

التعريف

Hành động cho rằng điều gì đó không đúng hoặc vô hiệu, từ chối hoặc phủ nhận giá trị của nó. Thường dùng trong ngữ pháp hoặc khi tranh luận, phản biện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Trong ngữ pháp là chuyển câu sang dạng phủ định, trong lập luận là bác bỏ, phản biện.

أمثلة

She is negating every point I try to make.

Cô ấy đang **phủ định** mọi luận điểm tôi đưa ra.

In grammar, negating a sentence often requires 'not'.

Trong ngữ pháp, **phủ định** một câu thường cần dùng từ 'không'.

He kept negating the effects of the medicine.

Anh ấy liên tục **bác bỏ** tác dụng của thuốc.

By negating her contribution, he made the team feel unvalued.

Bằng việc **phủ định** sự đóng góp của cô ấy, anh ta làm cho cả nhóm cảm thấy không được trân trọng.

Instead of negating my feelings, try to understand them.

Thay vì **phủ định** cảm xúc của tôi, hãy cố gắng hiểu chúng.

Are you negating what you said earlier?

Bạn đang **phủ định** những gì mình đã nói trước đó à?