"needleman" بـVietnamese
التعريف
Thợ thêu nam là người đàn ông làm nghề hoặc sở thích thêu thùa, may vá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật. Thường dùng ‘thợ may’, ‘thợ thêu’ tùy vào công việc cụ thể.
أمثلة
The needleman sews beautiful patterns on fabric.
**Thợ thêu nam** thêu hoa văn đẹp trên vải.
A needleman made this shirt by hand.
Chiếc áo này được **thợ thêu nam** làm thủ công.
The museum displays artwork by a famous needleman.
Bảo tàng trưng bày tác phẩm của một **thợ thêu nam** nổi tiếng.
He’s one of the few professional needlemen left in the city.
Anh ấy là một trong số ít **thợ thêu nam** chuyên nghiệp còn lại trong thành phố.
As a skilled needleman, he creates custom suits for wealthy clients.
Là một **thợ thêu nam** lành nghề, anh ấy tạo ra những bộ vest đặt may riêng cho khách hàng giàu có.
My grandfather was a talented needleman, famous for his embroidery work.
Ông tôi là một **thợ thêu nam** tài năng, nổi tiếng với các tác phẩm thêu.