اكتب أي كلمة!

"necked" بـVietnamese

-cổ (ghép với từ khác làm tính từ)

التعريف

'necked' là tính từ chỉ vật có cổ hoặc có kiểu cổ nhất định, thường ghép vào với từ khác để tạo tính từ ghép.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng ghép với từ khác như 'long-necked', 'v-necked'; không dùng một mình. Không liên quan đến động từ 'neck' (ôn nhau, hôn) trong tiếng lóng.

أمثلة

The giraffe is a long-necked animal.

Hươu cao cổ là loài động vật **cổ dài**.

She wore a v-necked sweater.

Cô ấy mặc một chiếc áo len **cổ chữ V**.

Many bottles have a narrow-necked design.

Nhiều chai có thiết kế **cổ hẹp**.

He likes crew-necked shirts for their simple style.

Anh ấy thích áo phông **cổ tròn** vì kiểu dáng đơn giản.

Some birds are short-necked, making them look different from swans.

Một số loài chim **cổ ngắn**, trông khác với thiên nga.

I prefer high-necked coats in winter to keep warm.

Tôi thích áo khoác **cổ cao** vào mùa đông để giữ ấm.