اكتب أي كلمة!

"neatly" بـVietnamese

gọn gàngngăn nắp

التعريف

Khi làm điều gì đó một cách ngăn nắp, gọn gàng và có tổ chức, mọi thứ sẽ trông sạch sẽ và trật tự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Gọn gàng' thường đi với các động từ như 'viết', 'sắp xếp', 'gấp', 'xếp'. Tập trung vào sự ngăn nắp, không mang sắc thái khen ngợi như 'nicely'.

أمثلة

All the shoes were lined up neatly by the door.

Tất cả giày dép được xếp **gọn gàng** bên cửa.

Your handwriting is always so neatly done!

Chữ của bạn lúc nào cũng được viết **gọn gàng** như vậy!

Please stack the books neatly on the shelf.

Vui lòng xếp những quyển sách lên kệ một cách **gọn gàng**.

She writes her notes neatly so she can read them easily.

Cô ấy ghi chú **gọn gàng** nên có thể dễ dàng đọc lại.

The towels are folded neatly in the closet.

Những chiếc khăn tắm được gấp **gọn gàng** trong tủ.

He neatly avoided answering my question.

Anh ấy đã **khéo léo** tránh trả lời câu hỏi của tôi.